95
CB
S. Holmén
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sebastian Holmén
CB
95
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
70
68
66
66
74
68
86
69
69
92
92
85
85
82
82
92
Tốc độ
87
Sút
54
Chuyền bóng
64
Rê bóng
70
Phòng thủ
93
Thể chất
91
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
53
Lực sút
71
Sút xa
56
Chọn vị trí
40
Vô lê
30
Penalty
43
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
43
Chuyền dài
81
Đá phạt
46
Sút xoáy
47
Rê bóng
64
Giữ bóng
78
Khéo léo
69
Thăng bằng
72
Phản ứng
94
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
95
Thể lực
85
Quyết đoán
91
Nhảy
99
Bình tĩnh
75
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
IF Elfsborg
|
|
| 2021~ |
Caykur Rizespor
|
|
| 2021~2022 |
Caykur Rizespor
|
|
| 2019~2021 |
Willem II
|
|
| 2016~2019 | 디나모 모스크바 | |
| 2012~2016 |
IF Elfsborg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard