72
CB
S. Kolašinac
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sead Kolašinac
CB
72
183cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
60
59
59
59
62
59
66
60
60
69
69
66
66
65
65
69
Tốc độ
54
Sút
54
Chuyền bóng
59
Rê bóng
58
Phòng thủ
69
Thể chất
71
Tốc độ
59
Tăng tốc
48
Dứt điểm
53
Lực sút
64
Sút xa
51
Chọn vị trí
61
Vô lê
48
Penalty
48
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
64
Chuyền dài
56
Đá phạt
37
Sút xoáy
54
Rê bóng
57
Giữ bóng
64
Khéo léo
50
Thăng bằng
51
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
72
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2022 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández