79
LB
S. Kolašinac
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sead Kolašinac
LB
79
LWB
79
183cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
72
72
72
72
73
72
76
74
74
78
78
76
76
76
76
78
Tốc độ
74
Sút
63
Chuyền bóng
72
Rê bóng
72
Phòng thủ
75
Thể chất
86
Tốc độ
79
Tăng tốc
70
Dứt điểm
59
Lực sút
81
Sút xa
60
Chọn vị trí
73
Vô lê
57
Penalty
48
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
81
Chuyền dài
64
Đá phạt
31
Sút xoáy
63
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
74
Kèm người
72
Lấy bóng
80
Cắt bóng
73
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
89
Thể lực
79
Quyết đoán
91
Nhảy
76
Bình tĩnh
73
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2022 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández