72
RM
S. Chukwueze
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samuel Chukwueze
RM
72
RW
74
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
65
69
71
71
62
69
49
69
69
41
41
50
50
53
53
41
Tốc độ
77
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
74
Phòng thủ
31
Thể chất
50
Tốc độ
76
Tăng tốc
80
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
62
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
69
Chuyền dài
58
Đá phạt
51
Sút xoáy
64
Rê bóng
76
Giữ bóng
72
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
68
Kèm người
35
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
51
Thể lực
55
Quyết đoán
41
Nhảy
58
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AC Milan
|
|
| 2025~ |
Fulham
|
|
| 2025~2026 |
Fulham
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2018~2023 |
Villarreal CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández