67
ST
S. Rondón
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salomón Rondón
ST
66
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
63
62
59
59
56
61
45
58
58
43
43
41
41
43
43
43
Tốc độ
42
Sút
64
Chuyền bóng
57
Rê bóng
61
Phòng thủ
29
Thể chất
65
Tốc độ
42
Tăng tốc
44
Dứt điểm
64
Lực sút
69
Sút xa
62
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
53
Chuyền dài
47
Đá phạt
59
Sút xoáy
59
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
48
Thăng bằng
57
Phản ứng
64
Kèm người
25
Lấy bóng
29
Cắt bóng
22
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
75
Thể lực
49
Quyết đoán
59
Nhảy
70
Bình tĩnh
66
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pachuca
|
|
| 2025~2025 |
Real Oviedo
|
|
| 2024~ |
Pachuca
|
|
| 2024~2025 |
Pachuca
|
|
| 2023~ |
River Plate
|
|
| 2023~2023 |
River Plate
|
|
| 2023~2024 |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Everton
|
|
| 2021~2021 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2021~2022 |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2018~2019 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2015~2019 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2014~2015 | 제니트 | |
| 2012~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2010~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2008~2010 |
CD Tenerife
|
|
| 2006~2008 | 아라과 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández