80
ST
S. Rondón
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salomón Rondón
ST
80
186cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
77
74
71
71
65
71
56
70
70
55
55
54
54
56
56
55
Tốc độ
70
Sút
76
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
41
Thể chất
81
Tốc độ
72
Tăng tốc
68
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
70
Chọn vị trí
80
Vô lê
75
Penalty
66
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
57
Chuyền dài
44
Đá phạt
66
Sút xoáy
61
Rê bóng
71
Giữ bóng
76
Khéo léo
65
Thăng bằng
49
Phản ứng
75
Kèm người
43
Lấy bóng
33
Cắt bóng
40
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
87
Thể lực
75
Quyết đoán
77
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Pachuca
|
|
| 2025~2025 |
Real Oviedo
|
|
| 2024~ |
Pachuca
|
|
| 2024~2025 |
Pachuca
|
|
| 2023~ |
River Plate
|
|
| 2023~2023 |
River Plate
|
|
| 2023~2024 |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Everton
|
|
| 2021~2021 |
PFC CSKA Moscow
|
|
| 2021~2022 |
Everton
|
|
| 2021~2023 |
Everton
|
|
| 2019~2021 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2018~2019 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2015~2019 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2014~2015 | 제니트 | |
| 2012~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2010~2012 |
Malaga CF
|
|
| 2008~2010 |
CD Tenerife
|
|
| 2006~2008 | 아라과 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández