70
CM
R. Mandragora
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rolando Mandragora
CM
70
CDM
69
183cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
61
62
61
61
67
64
66
62
62
63
64
62
62
63
63
63
Tốc độ
40
Sút
64
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
66
Thể chất
62
Tốc độ
38
Tăng tốc
43
Dứt điểm
61
Lực sút
73
Sút xa
70
Chọn vị trí
59
Vô lê
53
Penalty
48
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
62
Chuyền dài
67
Đá phạt
56
Sút xoáy
58
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
58
Thăng bằng
64
Phản ứng
65
Kèm người
69
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
60
Thể lực
70
Quyết đoán
59
Nhảy
57
Bình tĩnh
62
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Torino
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2018~2020 |
Udinese
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2016~2016 | 페스카라 | |
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé