119
CM
R. Mandragora
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rolando Mandragora
CM
119
CDM
119
183cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
31
110
112
112
112
116
114
116
112
112
114
114
113
113
114
114
114
Tốc độ
106
Sút
110
Chuyền bóng
115
Rê bóng
114
Phòng thủ
115
Thể chất
114
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
103
Lực sút
118
Sút xa
122
Chọn vị trí
109
Vô lê
106
Penalty
105
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
112
Chuyền dài
117
Đá phạt
114
Sút xoáy
116
Rê bóng
112
Giữ bóng
119
Khéo léo
110
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
112
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
113
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
111
Bình tĩnh
117
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Torino
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2026 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Torino
|
|
| 2021~2022 |
Torino
|
|
| 2020~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2021 |
Udinese
|
|
| 2018~2020 |
Udinese
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2016~2016 | 페스카라 | |
| 2016~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2016~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé