74
GK
Robert Sanchéz
7
71
31
33
31
31
36
35
33
34
34
28
28
28
28
29
29
28
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
72
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
71
Tốc độ
57
Tăng tốc
48
Dứt điểm
10
Lực sút
52
Sút xa
10
Chọn vị trí
10
Vô lê
10
Penalty
15
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
11
Chuyền dài
44
Đá phạt
11
Sút xoáy
11
Rê bóng
17
Giữ bóng
40
Khéo léo
40
Thăng bằng
31
Phản ứng
70
Kèm người
17
Lấy bóng
15
Cắt bóng
13
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
68
Thể lực
35
Quyết đoán
31
Nhảy
66
Bình tĩnh
48
TM đổ người
72
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
69
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
71
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2026 |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
rochdale
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
forest green rovers
|
|
| 2015~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2023 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández