97
GK
Robert Sanchéz
16
94
54
56
54
54
60
59
57
57
57
52
52
51
51
52
52
52
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
96
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
72
Tăng tốc
71
Dứt điểm
34
Lực sút
76
Sút xa
34
Chọn vị trí
34
Vô lê
34
Penalty
39
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
35
Chuyền dài
68
Đá phạt
35
Sút xoáy
35
Rê bóng
41
Giữ bóng
64
Khéo léo
64
Thăng bằng
55
Phản ứng
93
Kèm người
41
Lấy bóng
39
Cắt bóng
37
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
92
Thể lực
59
Quyết đoán
55
Nhảy
89
Bình tĩnh
72
TM đổ người
96
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
93
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2023~2026 |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
rochdale
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
forest green rovers
|
|
| 2015~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2023 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández