73
CB
R. Andrich
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Andrich
CB
73
CM
70
CDM
73
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
65
64
63
63
67
65
70
63
63
70
71
66
66
66
66
70
Tốc độ
50
Sút
67
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
71
Thể chất
71
Tốc độ
49
Tăng tốc
52
Dứt điểm
65
Lực sút
74
Sút xa
75
Chọn vị trí
60
Vô lê
62
Penalty
55
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
63
Chuyền dài
69
Đá phạt
67
Sút xoáy
71
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
56
Thăng bằng
52
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
74
Thể lực
59
Quyết đoán
80
Nhảy
71
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2016~2018 |
SV Bechen Wiesbaden
|
|
| 2015~2016 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2013~2015 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2013 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández