75
CM
R. Andrich
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Andrich
CM
75
CDM
75
189cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
69
70
69
69
72
70
72
71
71
70
70
70
70
71
71
70
Tốc độ
68
Sút
63
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
67
Thể chất
78
Tốc độ
70
Tăng tốc
67
Dứt điểm
58
Lực sút
79
Sút xa
67
Chọn vị trí
67
Vô lê
44
Penalty
60
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
70
Chuyền dài
73
Đá phạt
76
Sút xoáy
76
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
62
Thăng bằng
61
Phản ứng
74
Kèm người
63
Lấy bóng
69
Cắt bóng
74
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
80
Thể lực
78
Quyết đoán
75
Nhảy
71
Bình tĩnh
69
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2021 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Heidenheim
|
|
| 2016~2018 |
SV Bechen Wiesbaden
|
|
| 2015~2016 |
Dynamo Dresden
|
|
| 2013~2015 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2013 |
Hertha Berlin
|
|
| 2012~2014 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández