70
ST
R. Jiménez
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Jiménez
ST
70
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
67
66
64
64
63
65
55
64
64
51
51
49
49
52
52
51
Tốc độ
50
Sút
69
Chuyền bóng
64
Rê bóng
65
Phòng thủ
40
Thể chất
69
Tốc độ
48
Tăng tốc
54
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
70
Vô lê
66
Penalty
79
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
63
Đá phạt
64
Sút xoáy
67
Rê bóng
65
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
49
Phản ứng
70
Kèm người
38
Lấy bóng
33
Cắt bóng
46
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
57
Quyết đoán
70
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2023~2026 |
Fulham
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2015~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 |
America
|
|
| 2011~2014 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández