117
ST
R. Jiménez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raúl Jiménez
ST
117
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
114
111
109
109
103
108
92
107
107
89
89
89
89
92
92
89
Tốc độ
109
Sút
114
Chuyền bóng
99
Rê bóng
111
Phòng thủ
75
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
107
Dứt điểm
119
Lực sút
116
Sút xa
103
Chọn vị trí
119
Vô lê
114
Penalty
111
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
92
Chuyền dài
95
Đá phạt
88
Sút xoáy
100
Rê bóng
111
Giữ bóng
112
Khéo léo
109
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
75
Lấy bóng
70
Cắt bóng
72
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
115
Thể lực
111
Quyết đoán
106
Nhảy
105
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2015~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2015~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2014 |
America
|
|
| 2011~2014 |
America
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard