80
LM
Raphinha
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
LM
80
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
15
74
77
77
77
73
76
62
77
77
55
54
61
61
64
64
55
Tốc độ
80
Sút
74
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
46
Thể chất
65
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
79
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
75
Rê bóng
78
Giữ bóng
78
Khéo léo
78
Thăng bằng
70
Phản ứng
77
Kèm người
43
Lấy bóng
48
Cắt bóng
49
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
57
Thể lực
80
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
75
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki