74
CB
Raillo
8
18
49
50
47
47
60
52
69
51
51
71
72
63
63
61
61
71
Tốc độ
36
Sút
32
Chuyền bóng
51
Rê bóng
55
Phòng thủ
72
Thể chất
74
Tốc độ
36
Tăng tốc
36
Dứt điểm
22
Lực sút
48
Sút xa
34
Chọn vị trí
45
Vô lê
32
Penalty
38
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
25
Chuyền dài
61
Đá phạt
32
Sút xoáy
37
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
28
Thăng bằng
43
Phản ứng
71
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
72
Thể lực
79
Quyết đoán
75
Nhảy
70
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2016~2016 |
SD Ponferradina
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2015 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2013~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2010~2011 | CD 뽀소블랑코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé