96
CB
Raillo
18
40
71
72
69
69
82
74
91
73
73
93
94
85
85
83
83
93
Tốc độ
58
Sút
54
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
94
Thể chất
96
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
44
Lực sút
70
Sút xa
56
Chọn vị trí
67
Vô lê
54
Penalty
60
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
47
Chuyền dài
83
Đá phạt
54
Sút xoáy
59
Rê bóng
78
Giữ bóng
84
Khéo léo
50
Thăng bằng
65
Phản ứng
93
Kèm người
96
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
94
Thể lực
101
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
80
TM đổ người
30
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2016~2016 |
SD Ponferradina
|
|
| 2015~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2013~2015 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2013~2016 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 레알 베티스 발롬피에 B | |
| 2010~2011 | CD 뽀소블랑코 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard