60
GK
R. Gikiewicz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafał Gikiewicz
GK 59
|
|
26.10.1987
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
3
5
Level
56
24
23
21
21
22
23
21
21
21
23
23
19
19
19
19
23
TM Đổ người
58
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
52
TM Phản xạ
56
Tốc độ
24
TM chọn vị trí
56
Tốc độ
25
Tăng tốc
24
Dứt điểm
11
Lực sút
39
Sút xa
11
Chọn vị trí
10
Vô lê
13
Penalty
16
Chuyền ngắn
21
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
16
Chuyền dài
17
Đá phạt
10
Sút xoáy
16
Rê bóng
16
Giữ bóng
16
Khéo léo
33
Thăng bằng
35
Phản ứng
60
Kèm người
11
Lấy bóng
12
Cắt bóng
10
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
60
Thể lực
17
Quyết đoán
26
Nhảy
56
Bình tĩnh
27
TM đổ người
58
TM bắt bóng
56
TM phát bóng
52
TM phản xạ
56
TM chọn vị trí
56
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Rafał Gikiewicz mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~2026 KGHM Zagtebie Lubin
2024~
2024~2025
2023~
2023~2024
2020~ FC Augsburg
2020~2023 FC Augsburg
2018~2020 1. FC Union Berlin
2016~2018 SC Freiburg
2014~2016 Eintracht Braunschweig
2011~2014 실롱스크 브로츠와프
2010~2010 스토밀 올슈틴
2009~2010 Jagiellonia Biatystok
2008~2011 Jagiellonia Biatystok
2007~2008 비그레 수바우키
2006~2006 DKS 도브레 미아스토
2006~2007 드르베카 노베 미아스토 루바프스키에
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.03%
2
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.94%
3 0.92%
4 0.71%
5
?? Hùng D?ng
0.7%
6
Nguy?n Quang H?i
0.7%
7 0.67%
8
Nguy?n Công Ph??ng
0.6%
9 0.57%
10
Nguy?n Hoàng ??c
0.54%
11 0.42%
12
Lê Hu?nh ??c
0.41%
13
Nguy?n Quang H?i
0.39%
14
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.34%
17 0.33%
18
David Beckham
D. Beckham
RM 115
28
0.33%
19 0.33%
20
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh