84
GK
R. Gikiewicz
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafał Gikiewicz
GK
84
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
81
36
35
35
35
36
37
34
35
35
37
37
33
33
32
32
37
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
85
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
38
Tăng tốc
37
Dứt điểm
24
Lực sút
26
Sút xa
24
Chọn vị trí
23
Vô lê
26
Penalty
29
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
29
Chuyền dài
30
Đá phạt
23
Sút xoáy
29
Rê bóng
29
Giữ bóng
29
Khéo léo
46
Thăng bằng
48
Phản ứng
83
Kèm người
24
Lấy bóng
25
Cắt bóng
23
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
73
Thể lực
30
Quyết đoán
32
Nhảy
71
Bình tĩnh
40
TM đổ người
84
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
69
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2020~ |
FC Augsburg
|
|
| 2020~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2018~2020 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2018 |
SC Freiburg
|
|
| 2014~2016 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2011~2014 |
Stask Wroclaw
|
|
| 2010~2010 | 스토밀 올슈틴 | |
| 2009~2010 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2008~2011 |
Jagiellonia Biatystok
|
|
| 2007~2008 | 비그레 수바우키 | |
| 2006~2006 | DKS 도브레 미아스토 | |
| 2006~2007 | 드르베카 노베 미아스토 루바프스키에 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard