71
GK
P. Rajković
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Predrag Rajkovic
GK
71
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
68
21
21
18
18
25
22
23
21
21
20
20
17
17
18
18
20
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
71
Tốc độ
23
TM chọn vị trí
68
Tốc độ
19
Tăng tốc
29
Dứt điểm
8
Lực sút
49
Sút xa
8
Chọn vị trí
3
Vô lê
7
Penalty
17
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
11
Chuyền dài
37
Đá phạt
8
Sút xoáy
12
Rê bóng
7
Giữ bóng
16
Khéo léo
28
Thăng bằng
25
Phản ứng
64
Kèm người
9
Lấy bóng
8
Cắt bóng
8
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
58
Thể lực
23
Quyết đoán
22
Nhảy
54
Bình tĩnh
28
TM đổ người
68
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
66
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
68
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2022 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2019 | 마카비 텔아비브 | |
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2012~2013 | FK 야고디나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández