82
GK
P. Rajković
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Predrag Rajkovic
GK
82
191cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
79
30
31
30
30
35
33
33
32
32
31
31
29
29
30
30
31
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
82
Tốc độ
33
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
29
Tăng tốc
39
Dứt điểm
21
Lực sút
26
Sút xa
21
Chọn vị trí
16
Vô lê
20
Penalty
30
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
24
Chuyền dài
35
Đá phạt
21
Sút xoáy
25
Rê bóng
20
Giữ bóng
29
Khéo léo
41
Thăng bằng
38
Phản ứng
74
Kèm người
22
Lấy bóng
21
Cắt bóng
21
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
71
Thể lực
36
Quyết đoán
35
Nhảy
44
Bình tĩnh
41
TM đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
77
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2022~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~ |
Stade Reims
|
|
| 2019~2022 |
Stade Reims
|
|
| 2015~2019 | 마카비 텔아비브 | |
| 2013~2015 | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2012~2013 | FK 야고디나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández