69
RW
P. Zinckernagel
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philip Zinckernagel
RW
69
RM
69
LW
69
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
63
65
66
66
62
66
52
66
66
45
44
50
50
54
54
45
Tốc độ
72
Sút
64
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
37
Thể chất
59
Tốc độ
71
Tăng tốc
74
Dứt điểm
65
Lực sút
67
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
56
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
64
Sút xoáy
65
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
74
Thăng bằng
68
Phản ứng
63
Kèm người
43
Lấy bóng
33
Cắt bóng
40
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
56
Thể lực
65
Quyết đoán
60
Nhảy
58
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2025~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2024~2024 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2023~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2023~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2022~2022 |
Watford
|
|
| 2022~2023 |
Standard liège
|
|
| 2021~2021 |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~2020 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2016~2018 |
Sonnerwiske
|
|
| 2015~2016 | FC 헬싱외르 | |
| 2013~2013 |
FC Norshellan
|
|
| 2013~2015 | HB Køge |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández