94
RW
P. Zinckernagel
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philip Zinckernagel
RW
94
RM
94
LW
94
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
87
90
91
91
87
91
80
91
91
74
74
79
79
82
82
74
Tốc độ
96
Sút
88
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
68
Thể chất
83
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
88
Penalty
80
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
88
Sút xoáy
89
Rê bóng
91
Giữ bóng
91
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
88
Kèm người
69
Lấy bóng
73
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
80
Thể lực
89
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
91
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chicago Fire FC
|
|
| 2025~2025 |
Club Brugge
|
|
| 2024~2024 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2023~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2023~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2022~2022 |
Watford
|
|
| 2022~2023 |
Standard liège
|
|
| 2021~2021 |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~2020 |
FK Bodø/Glimt
|
|
| 2016~2018 |
Sonnerwiske
|
|
| 2015~2016 | FC 헬싱외르 | |
| 2013~2013 |
FC Norshellan
|
|
| 2013~2015 | HB Køge |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández