68
CB
P. Díaz
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Díaz
CB
68
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
59
60
60
60
63
61
65
62
62
65
65
64
64
64
64
65
Tốc độ
62
Sút
51
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
63
Tăng tốc
62
Dứt điểm
49
Lực sút
62
Sút xa
48
Chọn vị trí
58
Vô lê
39
Penalty
58
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
62
Chuyền dài
65
Đá phạt
41
Sút xoáy
41
Rê bóng
63
Giữ bóng
62
Khéo léo
61
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
64
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
66
Thể lực
68
Quyết đoán
68
Nhảy
74
Bình tĩnh
71
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2026 |
River Plate
|
|
| 2018~2019 |
Al Ahli
|
|
| 2016~2018 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2015~2016 | 콜로콜로 | |
| 2013~2015 | CD 팔레스티노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández