74
RB
P. Díaz
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Paulo Díaz
RB
74
CB
73
180cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
55
58
60
60
64
60
69
64
64
70
70
71
71
70
70
70
Tốc độ
78
Sút
35
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
70
Thể chất
72
Tốc độ
82
Tăng tốc
75
Dứt điểm
30
Lực sút
44
Sút xa
38
Chọn vị trí
49
Vô lê
22
Penalty
44
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
66
Chuyền dài
69
Đá phạt
38
Sút xoáy
33
Rê bóng
60
Giữ bóng
70
Khéo léo
65
Thăng bằng
60
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
77
Cắt bóng
65
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
71
Thể lực
81
Quyết đoán
62
Nhảy
80
Bình tĩnh
60
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2019~ |
River Plate
|
|
| 2019~2026 |
River Plate
|
|
| 2018~2019 |
Al Ahli
|
|
| 2016~2018 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2015~2016 | 콜로콜로 | |
| 2013~2015 | CD 팔레스티노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández