69
CAM
Ó. Romero
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Romero
CAM
69
CM
69
RW
68
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
65
65
65
66
66
62
66
66
57
57
61
61
62
62
57
Tốc độ
65
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
56
Thể chất
57
Tốc độ
65
Tăng tốc
66
Dứt điểm
59
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
63
Vô lê
48
Penalty
61
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
65
Sút xoáy
68
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
58
Lấy bóng
59
Cắt bóng
57
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
53
Thể lực
68
Quyết đoán
56
Nhảy
59
Bình tĩnh
67
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Huracan
|
|
| 2025~2025 | 인터나시오날 | |
| 2024~2024 | 보타포구 | |
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2021 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2018~2019 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2017 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2010~2014 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández