69
RM
Ó. Romero
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óscar Romero
RM
69
RW
69
CAM
69
176cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
65
66
66
62
66
49
66
66
40
40
47
47
51
51
40
Tốc độ
66
Sút
64
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
31
Thể chất
53
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
66
Lực sút
65
Sút xa
67
Chọn vị trí
61
Vô lê
47
Penalty
61
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
65
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
71
Giữ bóng
69
Khéo léo
72
Thăng bằng
76
Phản ứng
61
Kèm người
37
Lấy bóng
21
Cắt bóng
34
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
53
Thể lực
62
Quyết đoán
42
Nhảy
65
Bình tĩnh
55
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Huracan
|
|
| 2025~2025 | 인터나시오날 | |
| 2024~2024 | 보타포구 | |
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2021 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2018~2019 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2017 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2015~2016 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2010~2014 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández