73
CAM
Oscar
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Oscar
CAM
73
CM
71
LW
72
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
66
68
69
69
68
70
62
69
69
56
55
60
60
63
63
56
Tốc độ
65
Sút
67
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
52
Thể chất
60
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
71
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
69
Chuyền dài
68
Đá phạt
69
Sút xoáy
69
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
79
Thăng bằng
71
Phản ứng
67
Kèm người
51
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
56
Thể lực
73
Quyết đoán
56
Nhảy
63
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2017~ |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2025 |
Shanghai hai river
|
|
| 2012~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 | 인터나시오날 | |
| 2008~2010 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández