87
CAM
Oscar
12
29
78
83
82
82
82
84
71
83
83
62
62
70
70
73
73
62
Tốc độ
77
Sút
80
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
61
Thể chất
56
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
80
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
85
Đá phạt
80
Sút xoáy
81
Rê bóng
82
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
84
Phản ứng
85
Kèm người
71
Lấy bóng
59
Cắt bóng
53
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
46
Thể lực
80
Quyết đoán
51
Nhảy
69
Bình tĩnh
79
TM đổ người
23
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 상 파울루 | |
| 2017~ |
Shanghai hai river
|
|
| 2017~2025 |
Shanghai hai river
|
|
| 2012~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2017 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 | 인터나시오날 | |
| 2008~2010 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández