69
ST
O. Edouard
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odsonne Edouard
ST
69
187cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
66
65
63
63
59
63
50
62
62
48
48
48
48
49
49
48
Tốc độ
59
Sút
66
Chuyền bóng
57
Rê bóng
64
Phòng thủ
39
Thể chất
62
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
70
Lực sút
67
Sút xa
61
Chọn vị trí
69
Vô lê
59
Penalty
65
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
51
Chuyền dài
51
Đá phạt
63
Sút xoáy
63
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
56
Thăng bằng
59
Phản ứng
66
Kèm người
39
Lấy bóng
40
Cắt bóng
34
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
71
Thể lực
56
Quyết đoán
48
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Lance
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2024~2025 |
Leicester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
Celtic
|
|
| 2017~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2017~2018 |
Celtic
|
|
| 2016~2017 |
Toulouse FC
|
|
| 2016~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández