95
ST
O. Edouard
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odsonne Edouard
ST
95
187cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
38
92
91
88
88
84
89
75
87
87
73
73
73
73
74
74
73
Tốc độ
84
Sút
92
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
63
Thể chất
88
Tốc độ
85
Tăng tốc
83
Dứt điểm
95
Lực sút
93
Sút xa
86
Chọn vị trí
96
Vô lê
87
Penalty
89
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
75
Chuyền dài
76
Đá phạt
87
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
79
Thăng bằng
83
Phản ứng
93
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
58
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
96
Thể lực
83
Quyết đoán
72
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Lance
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2024~2025 |
Leicester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
Celtic
|
|
| 2017~2017 | 툴루즈 FC II | |
| 2017~2018 |
Celtic
|
|
| 2016~2017 |
Toulouse FC
|
|
| 2016~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2016 |
K Beershort VA
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández