70
GK
O. Vlachodimos
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odisseas Vlachodimos
GK
70
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
67
25
25
24
24
25
26
25
24
24
24
24
23
23
23
23
24
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
69
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
38
Tăng tốc
36
Dứt điểm
10
Lực sút
48
Sút xa
14
Chọn vị trí
12
Vô lê
12
Penalty
16
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
13
Chuyền dài
21
Đá phạt
11
Sút xoáy
15
Rê bóng
11
Giữ bóng
20
Khéo léo
54
Thăng bằng
32
Phản ứng
67
Kèm người
15
Lấy bóng
12
Cắt bóng
20
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
59
Thể lực
32
Quyết đoán
28
Nhảy
63
Bình tĩnh
49
TM đổ người
69
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
64
TM phản xạ
69
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aalborg BK
|
|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
SL Benfica
|
|
| 2018~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández