108
GK
O. Vlachodimos
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Odisseas Vlachodimos
GK
108
190cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
105
49
51
50
50
56
54
55
53
53
51
52
51
51
51
51
51
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
108
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
63
Tăng tốc
60
Dứt điểm
30
Lực sút
46
Sút xa
35
Chọn vị trí
35
Vô lê
36
Penalty
35
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
36
Chuyền dài
63
Đá phạt
31
Sút xoáy
41
Rê bóng
35
Giữ bóng
55
Khéo léo
87
Thăng bằng
70
Phản ứng
105
Kèm người
35
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
89
Thể lực
65
Quyết đoán
55
Nhảy
98
Bình tĩnh
89
TM đổ người
107
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
94
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aalborg BK
|
|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~ |
Newcastle United
|
|
| 2024~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2023~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2023~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
SL Benfica
|
|
| 2018~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2013~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández