70
LM
Nuno Santos
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Santos
LM
70
LB
66
LW
70
177cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
66
68
67
67
66
67
64
67
67
61
61
63
63
64
64
61
Tốc độ
66
Sút
70
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
61
Thể chất
62
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
68
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
69
Vô lê
74
Penalty
63
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
69
Chuyền dài
64
Đá phạt
69
Sút xoáy
70
Rê bóng
67
Giữ bóng
70
Khéo léo
66
Thăng bằng
63
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
62
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
59
Thể lực
64
Quyết đoán
70
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2020 |
|
|
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2014~2017 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández