91
LW
Nuno Santos
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nuno Santos
LW
91
RW
91
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
86
87
88
88
82
86
73
87
87
66
66
72
72
76
76
66
Tốc độ
92
Sút
87
Chuyền bóng
86
Rê bóng
86
Phòng thủ
60
Thể chất
78
Tốc độ
91
Tăng tốc
94
Dứt điểm
89
Lực sút
92
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
95
Penalty
51
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
94
Chuyền dài
84
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
84
Khéo léo
91
Thăng bằng
83
Phản ứng
90
Kèm người
81
Lấy bóng
41
Cắt bóng
67
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
74
Thể lực
89
Quyết đoán
80
Nhảy
69
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2020~ |
Sporting CP
|
|
| 2017~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2017~2020 |
|
|
| 2016~2017 | 비토리아 세투발 | |
| 2015~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | SL 벤피카 B | |
| 2014~2017 | SL 벤피카 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández