69
ST
N. Zaniolo
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Zaniolo
ST
69
RW
69
RM
68
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
66
67
66
66
63
66
55
65
65
52
52
53
53
55
55
52
Tốc độ
65
Sút
66
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
41
Thể chất
68
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
65
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
56
Penalty
53
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
53
Sút xoáy
65
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
58
Thăng bằng
56
Phản ứng
65
Kèm người
35
Lấy bóng
44
Cắt bóng
39
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
71
Thể lực
57
Quyết đoán
77
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Udinese
|
|
| 2025~ |
Udinese
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2025~2026 |
Udinese
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2023 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández