120
CF
N. Zaniolo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Zaniolo
CF
120
CAM
119
RW
120
190cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
115
117
117
117
112
116
99
116
116
93
93
97
97
100
100
93
Tốc độ
117
Sút
115
Chuyền bóng
115
Rê bóng
117
Phòng thủ
80
Thể chất
115
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
117
Lực sút
120
Sút xa
118
Chọn vị trí
117
Vô lê
105
Penalty
84
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
113
Đá phạt
99
Sút xoáy
117
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
81
Lấy bóng
80
Cắt bóng
71
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
117
Thể lực
115
Quyết đoán
119
Nhảy
94
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Udinese
|
|
| 2025~ |
Udinese
|
|
| 2025~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2025~2026 |
Udinese
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Roma FC
|
|
| 2018~2023 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2017 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández