66
CDM
N. Höfler
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Höfler
CDM
64
CM
60
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
49
51
51
51
57
53
61
52
52
61
61
58
58
58
58
61
Tốc độ
45
Sút
40
Chuyền bóng
55
Rê bóng
57
Phòng thủ
63
Thể chất
60
Tốc độ
45
Tăng tốc
45
Dứt điểm
36
Lực sút
51
Sút xa
42
Chọn vị trí
43
Vô lê
35
Penalty
44
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
46
Chuyền dài
57
Đá phạt
44
Sút xoáy
47
Rê bóng
55
Giữ bóng
59
Khéo léo
59
Thăng bằng
61
Phản ứng
63
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
62
Thể lực
57
Quyết đoán
60
Nhảy
56
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SC Freiburg II
|
|
| 2024~2025 |
SC Freiburg II
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2013~ |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg II
|
|
| 2013~2026 |
SC Freiburg
|
|
| 2011~2013 |
Erzgebirge Aue
|
|
| 2010~ |
SC Freiburg
|
|
| 2010~2011 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2011 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández