107
CDM
N. Höfler
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolas Höfler
CDM
107
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
94
95
94
94
99
96
104
96
96
104
104
101
101
100
100
104
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
95
Tăng tốc
87
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
77
Penalty
81
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
83
Chuyền dài
103
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
101
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
106
Bình tĩnh
104
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
SC Freiburg II
|
|
| 2024~2025 |
SC Freiburg II
|
|
| 2019~2019 |
SC Freiburg II
|
|
| 2013~ |
SC Freiburg
|
|
| 2013~2014 |
SC Freiburg II
|
|
| 2011~2013 |
Erzgebirge Aue
|
|
| 2010~ |
SC Freiburg
|
|
| 2010~2011 |
SC Freiburg
|
|
| 2008~2011 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández