69
CM
N. De la Cruz
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás De la Cruz
CM
69
RM
69
167cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
65
67
66
66
66
67
64
66
66
62
62
64
64
64
64
62
Tốc độ
71
Sút
66
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
61
Thể chất
59
Tốc độ
69
Tăng tốc
74
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
64
Penalty
61
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
58
Chuyền dài
66
Đá phạt
66
Sút xoáy
74
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
66
Kèm người
57
Lấy bóng
67
Cắt bóng
58
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
50
Thể lực
69
Quyết đoán
71
Nhảy
67
Bình tĩnh
73
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플라멩구 | |
| 2017~ |
River Plate
|
|
| 2017~2024 |
River Plate
|
|
| 2015~2017 | 리베르풀 풋볼 클루브 우루과이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández