97
CM
N. De la Cruz
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás De la Cruz
CM
97
CAM
97
LW
97
167cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
92
94
94
94
94
94
90
94
94
87
87
91
91
92
92
87
Tốc độ
101
Sút
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
86
Thể chất
85
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
89
Lực sút
99
Sút xa
96
Chọn vị trí
94
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
88
Chuyền dài
92
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
91
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
92
Kèm người
82
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
70
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
93
Bình tĩnh
96
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플라멩구 | |
| 2017~ |
River Plate
|
|
| 2017~2024 |
River Plate
|
|
| 2015~2017 | 리베르풀 풋볼 클루브 우루과이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández