70
CM
N. Stanciu
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolae Claudiu Stanciu
CM
70
CAM
71
170cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
64
66
67
67
67
68
62
68
68
57
57
61
61
63
63
57
Tốc độ
67
Sút
65
Chuyền bóng
69
Rê bóng
68
Phòng thủ
54
Thể chất
63
Tốc độ
65
Tăng tốc
70
Dứt điểm
64
Lực sút
68
Sút xa
68
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
60
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
71
Đá phạt
72
Sút xoáy
72
Rê bóng
66
Giữ bóng
69
Khéo léo
80
Thăng bằng
79
Phản ứng
66
Kèm người
55
Lấy bóng
55
Cắt bóng
53
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
55
Thể lực
80
Quyết đoán
61
Nhảy
66
Bình tĩnh
69
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Damak FC
|
|
| 2023~2025 |
Damak FC
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~2019 |
Al Ahli
|
|
| 2019~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2019 |
Sparta Praha
|
|
| 2016~2017 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2013~2016 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2011~2013 | FC 바슬루이 | |
| 2009~2011 | 유니레아 알바 루리아 | |
| 2008~2011 | 유니레아 알바 루리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard