105
CM
N. Stanciu
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolae Claudiu Stanciu
CM
105
CAM
105
170cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
97
101
102
102
102
102
95
102
102
88
87
94
94
97
97
88
Tốc độ
100
Sút
98
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
85
Thể chất
91
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
96
Lực sút
104
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
89
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
105
Chuyền dài
104
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
79
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
84
Thể lực
104
Quyết đoán
93
Nhảy
91
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2025~ |
Genoa
|
|
| 2025~2026 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Damak FC
|
|
| 2023~2025 |
Damak FC
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~2019 |
Al Ahli
|
|
| 2019~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2019 |
Sparta Praha
|
|
| 2016~2017 |
Anderlecht
|
|
| 2016~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2013~2016 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2011~2013 | FC 바슬루이 | |
| 2009~2011 | 유니레아 알바 루리아 | |
| 2008~2011 | 유니레아 알바 루리아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández