73
GK
N. Pope
6
70
27
28
25
25
32
30
31
28
28
26
26
25
25
25
25
26
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
60
TM Phản xạ
72
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
69
Tốc độ
41
Tăng tốc
44
Dứt điểm
12
Lực sút
45
Sút xa
13
Chọn vị trí
11
Vô lê
12
Penalty
19
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
9
Chuyền dài
46
Đá phạt
10
Sút xoáy
11
Rê bóng
13
Giữ bóng
22
Khéo léo
32
Thăng bằng
37
Phản ứng
69
Kèm người
16
Lấy bóng
13
Cắt bóng
20
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
66
Thể lực
31
Quyết đoán
32
Nhảy
63
Bình tĩnh
56
TM đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
60
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
69
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 | 베리 | |
| 2015~2016 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2014 | 요크 시티 | |
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Cambridge United
|
|
| 2013~2014 |
Charlton Athletic
|
|
| 2012~2012 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2011 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2012 | 웰링 유나이티드 | |
| 2011~2016 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard