70
CB
M. Niakhaté
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Niakhaté
CB
70
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
53
53
53
53
57
54
64
56
56
67
67
64
64
63
63
67
Tốc độ
59
Sút
41
Chuyền bóng
55
Rê bóng
55
Phòng thủ
67
Thể chất
70
Tốc độ
69
Tăng tốc
48
Dứt điểm
43
Lực sút
43
Sút xa
33
Chọn vị trí
43
Vô lê
34
Penalty
65
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
56
Chuyền dài
57
Đá phạt
32
Sút xoáy
36
Rê bóng
57
Giữ bóng
56
Khéo léo
44
Thăng bằng
45
Phản ứng
67
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
73
Thể lực
66
Quyết đoán
71
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
FC Metz
|
|
| 2015~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2014~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2013~2017 | 발랑시엔 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard