82
CB
M. Niakhaté
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Moussa Niakhaté
CB
82
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
63
63
65
65
68
64
75
68
68
79
79
76
76
75
75
79
Tốc độ
80
Sút
46
Chuyền bóng
65
Rê bóng
70
Phòng thủ
79
Thể chất
82
Tốc độ
89
Tăng tốc
71
Dứt điểm
43
Lực sút
53
Sút xa
46
Chọn vị trí
47
Vô lê
47
Penalty
60
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
68
Chuyền dài
71
Đá phạt
45
Sút xoáy
41
Rê bóng
72
Giữ bóng
69
Khéo léo
70
Thăng bằng
60
Phản ứng
78
Kèm người
81
Lấy bóng
78
Cắt bóng
80
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
86
Thể lực
75
Quyết đoán
81
Nhảy
81
Bình tĩnh
74
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2024 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
FC Metz
|
|
| 2015~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2014~2017 |
Valencienne FC
|
|
| 2013~2017 | 발랑시엔 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard