67
ST
M. Bayo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Bayo
ST
67
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
64
63
61
61
54
61
40
59
59
36
37
40
40
43
43
36
Tốc độ
58
Sút
66
Chuyền bóng
52
Rê bóng
63
Phòng thủ
22
Thể chất
58
Tốc độ
57
Tăng tốc
60
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
62
Chọn vị trí
66
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
50
Chuyền dài
40
Đá phạt
45
Sút xoáy
61
Rê bóng
65
Giữ bóng
65
Khéo léo
60
Thăng bằng
48
Phản ứng
64
Kèm người
21
Lấy bóng
16
Cắt bóng
20
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
68
Thể lực
58
Quyết đoán
33
Nhảy
69
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2025~2025 |
Antwerp
|
|
| 2024~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Havre AC
|
|
| 2022~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2022 | 클레르몽 푸트 II | |
| 2019~2020 |
USL Dunkerque
|
|
| 2017~2019 | 클레르몽 푸트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos