53
ST
M. Bayo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Bayo
ST
53
RM
52
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
50
49
49
49
43
49
33
49
49
29
29
34
34
36
36
29
Tốc độ
63
Sút
51
Chuyền bóng
45
Rê bóng
48
Phòng thủ
17
Thể chất
45
Tốc độ
63
Tăng tốc
64
Dứt điểm
52
Lực sút
49
Sút xa
51
Chọn vị trí
45
Vô lê
55
Penalty
59
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
43
Chuyền dài
40
Đá phạt
40
Sút xoáy
41
Rê bóng
47
Giữ bóng
48
Khéo léo
54
Thăng bằng
49
Phản ứng
50
Kèm người
12
Lấy bóng
16
Cắt bóng
16
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
50
Thể lực
48
Quyết đoán
30
Nhảy
52
Bình tĩnh
42
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
LOSC reel
|
|
| 2025~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2025~2025 |
Antwerp
|
|
| 2025~2026 |
Gaziantep FK
|
|
| 2024~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2023~2024 |
Caen
|
|
| 2022~2023 |
LOSC reel
|
|
| 2020~2022 |
Clermont Foot 63
|
|
| 2019~2020 |
USL Dunkerque
|
|
| 2017~2019 | 클레르몽 푸트 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández