72
CAM
M. Soulé
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matías Soulé
CAM
72
ST
69
176cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
66
69
70
70
65
69
50
70
70
41
41
51
51
55
55
41
Tốc độ
71
Sút
67
Chuyền bóng
67
Rê bóng
72
Phòng thủ
31
Thể chất
51
Tốc độ
70
Tăng tốc
74
Dứt điểm
67
Lực sút
67
Sút xa
72
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
66
Chuyền dài
65
Đá phạt
70
Sút xoáy
73
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
73
Thăng bằng
69
Phản ứng
68
Kèm người
24
Lấy bóng
35
Cắt bóng
26
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
45
Thể lực
76
Quyết đoán
37
Nhảy
61
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ | ||
| 2023~2024 |
FC Cartagena
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2021~2023 | 유벤투스 Next Gen |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández