97
CAM
M. Soulé
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matías Soulé
CAM
97
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
41
90
93
94
94
92
94
81
94
94
72
72
80
80
83
83
72
Tốc độ
96
Sút
91
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
65
Thể chất
81
Tốc độ
95
Tăng tốc
99
Dứt điểm
91
Lực sút
91
Sút xa
96
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
85
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
93
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
59
Lấy bóng
68
Cắt bóng
71
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
80
Thể lực
100
Quyết đoán
61
Nhảy
91
Bình tĩnh
86
TM đổ người
37
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
33
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ | ||
| 2023~2024 |
FC Cartagena
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2021~2023 | 유벤투스 Next Gen |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández